chân giả

  1. Cork - leg, ammunition leg.
  2. (sinh vật) Pseudopod

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chân giả"

Proverbs and Idioms

chân giả
Sau tai nạn, ông ấy đã được lắp một chiếc chân giả để có thể đi lại.